| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Phạm Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1448 | 1516 | w | ||
|
3202
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3203
|
|
Lương Anh Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3204
|
|
Vũ Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3205
|
|
Trần Võ Bảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3206
|
|
Nguyễn Ngọc Châu Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3207
|
|
Vũ Văn Võ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3208
|
|
Nguyễn Thành Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3209
|
|
Trần Tiến Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3210
|
|
Tôn Thất Khiêm | Nam | 2014 | - | 1437 | - | |||
|
3211
|
|
Lê Văn Bảo Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3212
|
|
Vương Đỗ Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3213
|
|
Trần Hồ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3214
|
|
Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 1976 | NA | - | - | - | w | |
|
3215
|
|
Lê Trung Hoàng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3216
|
|
Nguyễn Huỳnh Đặng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3217
|
|
Dương Bá Gia Bảo | Nam | 2007 | - | 1636 | 1678 | |||
|
3218
|
|
Lê Quỳnh Tú Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3219
|
|
Nguyễn Thành Vương Phú Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3220
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||