| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Đậu An Sơn | Nam | 2008 | - | 1526 | 1622 | |||
|
3222
|
|
Vũ Quang Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3223
|
|
Lê Ngọc Ánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3224
|
|
Huỳnh Phi Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3225
|
|
Mai Ý Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3226
|
|
Nguyễn Quang Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3227
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3228
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3229
|
|
Võ Huỳnh Mỹ Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3230
|
|
Nguyễn Danh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3231
|
|
Khuất Anh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3232
|
|
Lương Duy Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3233
|
|
Nguyễn Bình An | Nữ | 2008 | - | - | 1677 | w | ||
|
3234
|
|
Bùi Tô Hoài | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
3235
|
|
Đào Thị Hồng Lan | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
3236
|
|
Vũ Băng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3237
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3238
|
|
Văn Thị Anh Thy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3239
|
|
Cao Văn Đại | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
3240
|
|
Tôn Thất Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||