| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3281
|
|
Nguyễn Thị Bích Diệp | Nữ | 1972 | NA | - | - | - | w | |
|
3282
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3283
|
|
Ngô Hoài Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3284
|
|
Nguyễn Thế Gia Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3285
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3286
|
|
Phạm Đình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3287
|
|
Lê Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3288
|
|
Phạm Nguyễn Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3289
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3290
|
|
Phạm Duy Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3291
|
|
Nguyễn Đỗ Đông Dương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3292
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3293
|
|
Trần Hà Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3294
|
|
Nguyễn Hà Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3295
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
3296
|
|
Phạm Phú Gia | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3297
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3298
|
|
Tạ Nguyên Thiện Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3299
|
|
Võ Đăng Thức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3300
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | 1480 | w | ||