DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3301 FIDE 12465950 Trần Minh Tân Nam 1991 - - -
3302 FIDE 561002526 Chu Quang Nhật Minh Nam 2018 - - -
3303 FIDE 12407070 Nguyễn Thị Thanh An Nữ 1997 - - - w
3304 FIDE 12474398 Nguyễn Bảo Khánh Nam 2012 - - -
3305 FIDE 561012254 Phan Quốc Nam Nam 2017 - - -
3306 FIDE 12477214 Trần Tất Thắng Nam 2009 - 1766 -
3307 FIDE 561013790 Bùi Đan Nguyên Nam 2018 - - -
3308 FIDE 12477982 Ngô Thái Trọng Nam 2011 - - -
3309 FIDE 12478750 Phạm Sơn Hà Nam 1997 - - -
3310 FIDE 561015326 Trịnh Phúc Nguyên Nam 2015 - - -
3311 FIDE 12413470 Tạ Nguyễn Lan Vy Nữ 2007 - - - w
3312 FIDE 12415006 Nguyễn Thanh Khoa Nam 2007 - - -
3313 FIDE 12415774 Nguyễn Mạc Xuân Tiến Nữ 2008 - - - w
3314 FIDE 561018910 Ngô Ngọc Lan Nữ 2019 - - - w
3315 FIDE 12482846 Nguyễn Bá Quang Minh Nam 2001 - - -
3316 FIDE 561020702 Trần Hoàng Nam Nam 2015 - - -
3317 FIDE 12418846 Nguyễn Ngọc Tuấn Anh Nam 2007 - - -
3318 FIDE 561020958 Nguyễn Thanh Lộc Nam 2007 - - -
3319 FIDE 12485918 Danh Huyền Trân Nam 2005 - 1440 1436
3320 FIDE 12420638 Đặng Hương Ly Nữ 1994 - - - w