| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3341
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3342
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Tâm | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
3343
|
|
Ngô Phan Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3344
|
|
Cao Lê Phương Thanh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
3345
|
|
Woo Bao Hien | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3346
|
|
Nguyễn Xuân Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3347
|
|
Nguyễn Đức Thành | Nam | - | - | - | ||||
|
3348
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3349
|
|
Nguyễn Thiên Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3350
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3351
|
|
Nguyễn Kế Phát | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3352
|
|
Phạm Khắc Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3353
|
|
Phạm Thị Ngọc Nhi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3354
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3355
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3356
|
|
Nguyễn Phan Hoài Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3357
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3358
|
|
Nguyễn Hoàng Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3359
|
|
Phạm Minh Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3360
|
|
Vương Thị Bích Chi | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||