| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3361
|
|
Đỗ Hoàng Tiến | Nam | 2015 | - | 1559 | 1672 | |||
|
3362
|
|
Trần Tùng Minh | Nam | 2011 | - | 1567 | - | |||
|
3363
|
|
Trần Trọng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3364
|
|
Lữ Ngô Gia Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3365
|
|
Phan Linh Anh | Nữ | 2009 | - | 1440 | 1486 | w | ||
|
3366
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3367
|
|
Trần Hồng Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3368
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3369
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3370
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3371
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3372
|
|
Huỳnh Bảo Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3373
|
|
Lê Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3374
|
|
Đặng Hồ Thanh Mai | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3375
|
|
Hoàng Đình Bảo Duy | Nam | 2015 | - | - | 1486 | |||
|
3376
|
|
Trần Phan Anh Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3377
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3378
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3379
|
|
Ngô Duy Thông | Nam | 1999 | - | 1475 | - | |||
|
3380
|
|
Đỗ Văn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||