DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3381 FIDE 12408352 Nguyễn Công Thắng Nam 2000 - - -
3382 FIDE 561010464 Trịnh Thanh Thảo Nữ 2014 - - - w
3383 FIDE 12409120 Đặng Thị Vương Thủy Nữ 2000 - - - w
3384 FIDE 12475424 Phan Ngọc Mai Nữ 2013 - - - w
3385 FIDE 12410144 Nguyễn Anh Bình Nữ 2002 - - - w
3386 FIDE 12476960 Đỗ Thị Bảo Trân Nữ 2016 - - - w
3387 FIDE 561013536 Đinh Công Quang Vinh Nam 2020 - - -
3388 FIDE 12411680 Trần Quốc Phong Nam 2003 - - -
3389 FIDE 12413216 Cao Minh Triết Nam 2005 - - -
3390 FIDE 12413984 Mai Sơn Tùng Nam 2002 - - -
3391 FIDE 561016608 Phạm Đan Chi Nữ 2021 - - - w
3392 FIDE 12480800 Hồ Quỳnh Thư Nữ 2017 - - - w
3393 FIDE 12482080 Đặng Thanh Tuấn Nam 1977 - - -
3394 FIDE 12416800 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2008 - - -
3395 FIDE 12418080 Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm Nữ 2004 FA - - - w
3396 FIDE 561020192 Nguyễn Tuệ Linh Nữ 2016 - - - w
3397 FIDE 12485152 Hàng Nguyễn Minh Thông Nam 2013 - - -
3398 FIDE 561023264 Phùng Nguyễn Gia Hân Nữ 2011 - - - w
3399 FIDE 12488224 Võ Nhật Trung Nam 2013 - - -
3400 FIDE 12488992 Hoàng Nguyễn Bảo Quyên Nữ 2014 - - - w