| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3501
|
|
Trần Thị Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3502
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | 1458 | - | |||
|
3503
|
|
Lê Anh Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3504
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3505
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | 1415 | - | w | ||
|
3506
|
|
Lục Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3507
|
|
Trần Đức Khiêm | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3508
|
|
Phạm Ngọc Mai | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3509
|
|
Trần Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3510
|
|
Hồ Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3511
|
|
Trần Đào Gia Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
3512
|
|
Mai Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3513
|
|
Nguyễn Trọng Trường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3514
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3515
|
|
Nguyễn Trần Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3516
|
|
Phạm Gia Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3517
|
|
Lê Cảnh Quang Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3518
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3519
|
|
Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3520
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||