| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3621
|
|
Trần Hầu Nhật Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3622
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3623
|
|
Đỗ Trí Khang | Nam | 2015 | - | 1565 | - | |||
|
3624
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3625
|
|
Nguyễn Lê Nhật Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3626
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3627
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3628
|
|
Đặng Minh Long | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3629
|
|
Lê Võ Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3630
|
|
Cao Đình Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3631
|
|
Phạm Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3632
|
|
Đỗ Đức Minh | Nam | 1993 | - | - | 1679 | |||
|
3633
|
|
Lê Ngọc Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1421 | w | ||
|
3634
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3635
|
|
Trịnh Bửu Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3636
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghiêm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3637
|
|
Trần Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
3638
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
3639
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3640
|
|
Lê Công Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||