DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3721 FIDE 561016616 Phạm Thiên Phúc Nam 2020 - - -
3722 FIDE 12414760 Nguyễn Phạm Châu Anh Nữ 2005 - - - w
3723 FIDE 12485160 Hàng Nguyễn Minh Tân Nam 2017 - - -
3724 FIDE 561023272 Mai Quang Tùng Nam 2005 - - -
3725 FIDE 12421928 Nguyễn Thành Nhân Nam 1964 - - -
3726 FIDE 561024040 Nguyễn Tiến Dũng Nam 2016 - - -
3727 FIDE 12488232 Nguyễn Đình Bảo Khang Nam 2016 - - -
3728 FIDE 12488488 Đoàn Đức An Nam 2017 - - -
3729 FIDE 12489000 Đỗ Tuấn Khanh Nam 2016 - - -
3730 FIDE 12490024 Phạm Quang Hùng Nam 2016 - - -
3731 FIDE 12490792 Võ Ngọc Như Bình Nữ 2016 - - - w
3732 FIDE 12426024 Lê Nhật Minh Nam 2007 - - -
3733 FIDE 12491560 Trương Tấn Sang Nam 2012 - - -
3734 FIDE 12493864 Nguyễn Bảo Long Nam 2012 - - -
3735 FIDE 12429864 Nguyễn Bảo Minh Châu Nữ 2012 - - - w
3736 FIDE 12431400 Mạnh Đức Chu Nam 2009 - - -
3737 FIDE 12496936 Võ Văn Thiên Nam 2001 - - -
3738 FIDE 12434728 Trương Xuân Phúc Nam 2014 - - -
3739 FIDE 12439592 Nguyễn Phương Thảo Nữ 2013 - 1456 1603 w
3740 FIDE 12441384 Nguyễn Mạnh Đạt Nam 2009 - - -