DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3761 FIDE 561012777 Lâm Thị Mỹ Linh Nữ 2006 - - - w
3762 FIDE 12477737 Lê Samuel Nam 2013 - 1762 -
3763 FIDE 12412457 Hồ Lê Minh Đức Nam 2001 - - -
3764 FIDE 561015849 Trương Phúc Đạt Nam 2018 - - -
3765 FIDE 12415529 Hoàng Trọng Nhân Nam 2008 - - -
3766 FIDE 12484393 Nguyễn Bá Duy Nam 2013 - - -
3767 FIDE 12420905 Lê Công Khánh Nam Nam 2011 - 1460 1596
3768 FIDE 12487465 Hoàng Trọng Tiến Nam 2018 - - -
3769 FIDE 12422185 Lê Vũ Đăng Trình Nam 1993 - - -
3770 FIDE 561025321 Nguyễn Vũ Mai Linh Nữ 2017 - - - w
3771 FIDE 561025577 Vũ Nguyễn Tuấn Anh Nam 2020 - - -
3772 FIDE 12492329 Đinh Anh Dũng Nam 2013 - - -
3773 FIDE 12492841 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc Nữ 2005 - 1777 1674 w
3774 FIDE 12428329 Lê Hoàng Anh Nam 1980 - - -
3775 FIDE 12428841 Bùi Minh Đức Nam 2011 - 1620 -
3776 FIDE 12495913 Bùi Thiên Lộc Nam 2011 - - -
3777 FIDE 12497193 Đỗ Xuân Bảo Duy Nam 2018 - - -
3778 FIDE 12433705 Nguyễn Võ Hoàng Ngọc Nữ 2010 - - - w
3779 FIDE 12438057 Tôn Thất Khánh Đặng Nam 2015 - - -
3780 FIDE 12440361 Trần Lê Ngọc Thảo Nam 1999 - - -