| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Nguyễn Cát Mỹ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3922
|
|
Lê Văn Mạnh | Nam | 1978 | - | 1553 | - | |||
|
3923
|
|
Lê Ngọc Nguyệt Cát | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3924
|
|
Trần Nguyễn Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3925
|
|
Đoàn Kim Cương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3926
|
|
Trương Xuân Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3927
|
|
Nguyễn Văn Trí Danh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3928
|
|
Phan Xuân Mạo | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3929
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3930
|
|
Cao Đăng Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3931
|
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3932
|
|
Đinh Bá Nhị Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3933
|
|
Dương Quỳnh Như | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3934
|
|
Lê Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3935
|
|
Bùi Anh Thư | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3936
|
|
Võ Phú Gia Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3937
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3938
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3939
|
|
Trần Văn Sơn | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3940
|
|
Hoàng Nhật Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||