| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3941
|
|
Phan Đình Thông | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
3942
|
|
Nguyễn Vũ Trung Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3943
|
|
Nguyễn An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3944
|
|
Võ Minh Trí Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3945
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3946
|
|
Phạm Giang Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3947
|
|
Cao Hoàng Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3948
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2009 | - | 1632 | 1534 | |||
|
3949
|
|
Võ Nguyễn Hồng Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3950
|
|
Trần Ngọc Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3951
|
|
Nguyễn Vũ Thu Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3952
|
|
Võ Thị Khánh Ly | Nữ | 2006 | - | 1529 | - | w | ||
|
3953
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2012 | - | 1561 | 1523 | |||
|
3954
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3955
|
|
Phạm Đức Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3956
|
|
Trần Hồ Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3957
|
|
Điêu Ngọc Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3958
|
|
Đinh Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2009 | - | 1435 | - | w | ||
|
3959
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2010 | - | 1613 | 1586 | |||
|
3960
|
|
Trần Thanh Tùng | Nam | 1996 | - | - | - | |||