| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3981
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3982
|
|
Trần Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3983
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 2011 | - | 1552 | - | |||
|
3984
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 2011 | - | - | 1452 | w | ||
|
3985
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
3986
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3987
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3988
|
|
Lê Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3989
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3990
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3991
|
|
Bùi Khang Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3992
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3993
|
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959 | - | 1930 | 1987 | w | ||
|
3994
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3995
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3996
|
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3997
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3998
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
3999
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4000
|
|
Đinh Huy Khang | Nam | 2013 | - | - | 1523 | |||