| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4001
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1484 | 1432 | |||
|
4002
|
|
Lê Văn Hoàng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
4003
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4004
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4005
|
|
Trần Lê Gia Khánh | Nam | 2007 | - | 1675 | - | |||
|
4006
|
|
Nguyễn Hữu Duy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4007
|
|
Lin Yian | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4008
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4009
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4010
|
|
Phạm Phương Đông | Nam | - | - | - | ||||
|
4011
|
|
Lê Quang Tuấn Vĩ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4012
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4013
|
|
Trần Vũ Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4014
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4015
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
4016
|
|
Nguyễn Phạm Tuệ Lam | Nữ | 2014 | - | 1416 | 1457 | w | ||
|
4017
|
|
Trần Minh Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4018
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4019
|
|
Vũ Thị Phượng | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
4020
|
|
Nguyễn Bá Hùng | Nam | 1959 | - | - | - | |||