| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4341
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4342
|
|
Lưu Xuân Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4343
|
|
Nguyễn Đức Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4344
|
|
Nguyễn Tiến Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4345
|
|
Lê Thiên Phát | Nam | 2016 | - | 1486 | 1402 | |||
|
4346
|
|
Trịnh Đức Tiến | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
4347
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4348
|
|
Võ Văn Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4349
|
|
Đoàn Sỹ Bao | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
4350
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4351
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4352
|
|
Lê Danh Đức Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4353
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4354
|
|
Vũ Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
4355
|
|
Hoàng Bảo Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4356
|
|
Bùi Tuấn Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4357
|
|
Nguyễn Trường Tấn Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4358
|
|
Trần Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4359
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4360
|
|
Trần Lê Khánh Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||