| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4361
|
|
Phùng Thanh Sơn | Nam | 2015 | - | 1447 | 1451 | |||
|
4362
|
|
Nguyễn Tân Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4363
|
|
Nguyễn Phạm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4364
|
|
Bùi Ngọc Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4365
|
|
Trần Anh Hùng | Nam | 2013 | - | - | 1428 | |||
|
4366
|
|
Bùi Phan Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4367
|
|
Phạm Quốc Rạng Sơn | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4368
|
|
Ngô Viết Đường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4369
|
|
Nguyễn Xuân Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4370
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 2018 | - | - | 1448 | w | ||
|
4371
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4372
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4373
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4374
|
|
Đặng Ngọc Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | 1428 | w | ||
|
4375
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4376
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4377
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4378
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4379
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4380
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||