| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Vũ Hoàng Ngọc Bích | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4602
|
|
Phạm Hoàng Ngọc Diệp | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4603
|
|
Lâm Xuân Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4604
|
|
Phạm Tấn Anh Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
4605
|
|
Phạm Nguyễn Gia Bình | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4606
|
|
Dương Xuân Ái Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4607
|
|
Huỳnh Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
4608
|
|
Nguyễn Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4609
|
|
Nguyễn Lưu Tường Vy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4610
|
|
Đặng Thanh Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4611
|
|
Nguyễn Trần Anh Khoa | Nam | 2011 | - | 1451 | 1457 | |||
|
4612
|
|
Cao Hà Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4613
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4614
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4615
|
|
Lê Trương Khánh Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4616
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4617
|
|
Tạ Duy Anh | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
4618
|
|
Lê Hải Phước Thiên | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
4619
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4620
|
|
Phạm Thị Thanh Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||