| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4621
|
|
Nguyễn Chí An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4622
|
|
Phan Hồ Khánh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4623
|
|
Nguyễn Đức Trình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4624
|
|
Lâm Trí Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4625
|
|
Lương Quang Đông | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4626
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4627
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4628
|
|
Lê Dương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4629
|
|
Vũ Trọng Tuyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4630
|
|
Lê Thảo Ly | Nữ | 2010 | - | - | 1527 | w | ||
|
4631
|
|
Lưu Thị Như Huỳnh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4632
|
|
Châu Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4633
|
|
Ngô Phước Toàn | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
4634
|
|
Vũ Huy Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4635
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4636
|
|
Phạm Việt Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4637
|
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4638
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2002 | - | - | 1664 | |||
|
4639
|
|
Trương Lương Khiết Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4640
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||