| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4661
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4662
|
|
Lê Chí Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4663
|
|
Nguyễn Vân Khanh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4664
|
|
Hoàng Lê Trung Kiên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4665
|
|
Lê Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4666
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2009 | - | 1718 | 1589 | |||
|
4667
|
|
Trần Trí Bảo | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
4668
|
|
Lê Đức Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4669
|
|
Dương Bảo Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4670
|
|
Phạm Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4671
|
|
Trần Đỗ Yến Nhi | Nữ | 2013 | - | - | 1534 | w | ||
|
4672
|
|
Nguyễn Tuấn Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4673
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4674
|
|
Nguyễn Đức Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4675
|
|
Bùi Vũ Trường Giang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4676
|
|
Hứa Kim Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4677
|
|
Cao Thiên Cầm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4678
|
|
Nghiêm Vũ Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4679
|
|
Đặng Thanh Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4680
|
|
Phan Văn Tùng Zen | Nam | 2003 | - | - | - | |||