| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Đỗ Ngọc Anh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4822
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4823
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4824
|
|
Ngô Mạnh Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4825
|
|
Đỗ Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4826
|
|
Chang Phạm Ngọc Anh | Nữ | 2013 | - | 1432 | 1476 | w | ||
|
4827
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4828
|
|
Nguyễn Huy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4829
|
|
Phan Hào Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4830
|
|
Nguyễn Chí Kiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4831
|
|
Nguyễn Minh Chiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4832
|
|
Phan Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4833
|
|
Lê Sỹ Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4834
|
|
Phạm Đắc Thái | Nam | 2010 | - | 1666 | - | |||
|
4835
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | 1459 | w | ||
|
4836
|
|
Dương Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4837
|
|
Nguyễn Bá Tuấn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4838
|
|
Lê Thanh Lâm | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4839
|
|
Nguyễn Mạnh Tuấn | Nam | - | - | - | ||||
|
4840
|
|
Trần Quỳnh Anh | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||