| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4841
|
|
Nguyễn Đình Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4842
|
|
Nguyễn Lê Khang | Nam | 2017 | - | 1587 | 1467 | |||
|
4843
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4844
|
|
Phạm Hồ Khánh Dân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4845
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
4846
|
|
Phạm Minh Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4847
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4848
|
|
Hoàng Kim Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4849
|
|
Nguyễn Lê Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4850
|
|
Lê Trọng Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4851
|
|
Đoàn Bảo Khánh Nhật | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4852
|
|
Trần Mai Uyên Thảo | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4853
|
|
Nguyễn Phan Trúc Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4854
|
|
Trương Nguyễn Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4855
|
|
Trượng Tuệ Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4856
|
|
Trần Hoàng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4857
|
|
Lê Sơn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4858
|
|
Dương Thành Nghĩa | Nam | 1978 | - | 1402 | 1471 | |||
|
4859
|
|
Nguyễn Thế Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
4860
|
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||