| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4881
|
|
Phan Hoàng Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4882
|
|
Nguyễn Hồ Minh Ngọc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4883
|
|
Đỗ Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4884
|
|
Trần Thụy Bảo Ny | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4885
|
|
Phạm Hồng Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4886
|
|
Bùi Tá Trình | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4887
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4888
|
|
Trịnh Minh Trí | Nam | 2017 | - | 1457 | 1555 | |||
|
4889
|
|
Huỳnh Nguyễn Đông Oanh | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4890
|
|
Phạm Xuân Nhật Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4891
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4892
|
|
Bùi Vũ Hoàng Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4893
|
|
Phạm Thái Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4894
|
|
Phạm Gia Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4895
|
|
Dương Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4896
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4897
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4898
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | 1681 | - | |||
|
4899
|
|
Lưu Bảo Lâm | Nam | 2015 | - | - | 1583 | |||
|
4900
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||