| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5002
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5003
|
|
Hồ Phúc Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5004
|
|
Phan Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1418 | |||
|
5005
|
|
Đăng Dũng | Nữ | - | - | - | w | |||
|
5006
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2017 | - | 1603 | - | |||
|
5007
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5008
|
|
Lê Chiến Thắng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5009
|
|
Phạm Duy Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5010
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5011
|
|
Nguyễn Đỗ Hà Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5012
|
|
Đặng Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5013
|
|
Hồ Lâm Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5014
|
|
Hoàng Nguyễn Hạ Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1419 | w | ||
|
5015
|
|
Trần Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5016
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 2015 | - | 1514 | 1402 | |||
|
5017
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 2017 | - | 1529 | 1531 | w | ||
|
5018
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
5019
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
5020
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 1991 | - | - | - | |||