| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5061
|
|
Lưu Kiến An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5062
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5063
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5064
|
|
Nguyễn Nam Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5065
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2006 | - | 1426 | - | |||
|
5066
|
|
Vũ Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5067
|
|
Bùi Thúy Nga | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5068
|
|
Lê Phúc Trần Tú | Nam | 1974 | NI | - | - | - | ||
|
5069
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5070
|
|
Đặng Hùng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5071
|
|
Lê Thảo Nguyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5072
|
|
Nông Công Nghĩa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5073
|
|
Phạm Phương Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5074
|
|
Cao Đăng Khôi | Nam | 2015 | - | 1436 | - | |||
|
5075
|
|
Trần Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5076
|
|
Đỗ Phương Tuệ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5077
|
|
Đinh Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5078
|
|
Lương Thị Điểm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5079
|
|
Phạm Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5080
|
|
Nguyễn Gia Uy | Nam | 2011 | - | - | - | |||