DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5221 FIDE 12408140 Nguyễn Hữu Hùng Nam 2002 - - -
5222 FIDE 561012300 Vũ Hoàng Tuệ Lâm Nam 2018 - - -
5223 FIDE 12475980 Nguyễn Xuân Quý Nam 2009 - - -
5224 FIDE 561012556 Nguyễn Ngọc Duyên Nữ 2000 - - - w
5225 FIDE 12477516 Lê Hà Bảo Châu Nữ 2012 - - - w
5226 FIDE 12412236 Giáp Xuân Định Nam 1978 - - -
5227 FIDE 561015628 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2018 - - - w
5228 FIDE 12415308 Lê Phương Phương Nữ 2007 - - - w
5229 FIDE 12415820 Phạm Phương Thảo Nữ 2008 - - - w
5230 FIDE 12484172 Huỳnh Mộc Lam Nữ 2017 - - - w
5231 FIDE 561022284 Dương Gia Phúc Nam 2019 - 1413 1527
5232 FIDE 12487244 Nguyễn Bảo Phong Nam 2014 - 1502 1448
5233 FIDE 561025100 Nguyễn Phú Thanh Lâm Nam 2013 - - 1497
5234 FIDE 12488780 Trương Tuệ Phúc Nam 2016 - - -
5235 FIDE 561025356 Trần Nguyễn Tuấn Khôi Nam 2019 - - -
5236 FIDE 12492108 Bùi Phương Chi Nữ 2017 - - - w
5237 FIDE 12492620 Trần Thế Minh Quân Nam 2009 - - -
5238 FIDE 12492876 Lê Nhật Khánh Nam 2017 - - 1443
5239 FIDE 12428108 Phạm Hà Chi Nam 1997 - - -
5240 FIDE 12430412 Lý Quang Hùng Nam 2012 - - -