| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5261
|
|
Châu Minh Dưỡng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5262
|
|
Bồ Hứa Thuận | Nam | 1975 | DI | - | - | - | ||
|
5263
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5264
|
|
Trần Thị Kim Chi | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
5265
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5266
|
|
Dương Nhật Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5267
|
|
Lê Vũ Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5268
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5269
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5270
|
|
Phạm Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1615 | 1564 | |||
|
5271
|
|
Trương Mạnh Hùng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
5272
|
|
Trần Văn Bình | Nam | 2003 | - | 1621 | - | |||
|
5273
|
|
Nguyễn Trọng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5274
|
|
Trần Xuân Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5275
|
|
Ngô Xuân Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5276
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5277
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5278
|
|
Trần Công Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5279
|
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5280
|
|
Vũ Lucas Thiên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||