| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Bùi Huy Khánh | Nam | 2009 | - | 1468 | - | |||
|
5342
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5343
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
5344
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5345
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5346
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5347
|
|
Bùi Lưu Qúi Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5348
|
|
Nguyễn Đỗ Đình Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5349
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 2011 | - | 1571 | - | |||
|
5350
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5351
|
|
Phạm Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5352
|
|
Dương Phú Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5353
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5354
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5355
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5356
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5357
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5358
|
|
Trầm Nguyễn Phương Nhi | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5359
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
5360
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||