| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5361
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5362
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5363
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5364
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5365
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5366
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5367
|
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5368
|
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5369
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5370
|
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5371
|
|
Nguyễn Trần Ý Như | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5372
|
|
Tiêu Nhã An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5373
|
|
Tô Khánh Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5374
|
|
Nguyễn Hoàng Tâm Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5375
|
|
Trương Đông Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5376
|
|
Bùi Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5377
|
|
Nguyễn Thị Ái Nhân | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
5378
|
|
Phạm Quý Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5379
|
|
Phan Nguyễn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5380
|
|
Vũ Bảo Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||