| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Nguyễn Thế Nam Giang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5402
|
|
Lâm Gia An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5403
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5404
|
|
Trần Thái Hà | Nam | 2009 | - | 1519 | - | |||
|
5405
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
5406
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5407
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5408
|
|
Đào Quốc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5409
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5411
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5412
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5413
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
5414
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5415
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1452 | 1446 | w | ||
|
5416
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5417
|
|
Phan Lê My Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5418
|
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5419
|
|
Vũ Nam Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5420
|
|
Bùi Nhật Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||