| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Nguyễn Nam Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5502
|
|
Phan Tấn Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5503
|
|
Hoàng Mạc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5504
|
|
Phùng Minh Phúc | Nam | 2011 | - | 1582 | 1555 | |||
|
5505
|
|
Lý Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5506
|
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5507
|
|
Trần Cao Thiên | Nam | 2010 | - | 1620 | 1510 | |||
|
5508
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5509
|
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | 1733 | 1559 | |||
|
5510
|
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5511
|
|
Hà Quý Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5512
|
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5513
|
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5514
|
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5515
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5516
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5517
|
|
Hà Văn Huỳnh Anh | Nam | 1994 | - | 1474 | - | |||
|
5518
|
|
Nguyễn Trọng Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Truơng Phạm Thảo An | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5520
|
|
Bùi Bảo Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||