| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5641
|
|
Quán Phú Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5642
|
|
Nguyễn Huỳnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5643
|
|
Đinh Hữu Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5644
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5645
|
|
Trần Thái Hòa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5646
|
|
Nguyễn Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5647
|
|
Hà Xuân Anh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5648
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5649
|
|
Mai Anh Phương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5650
|
|
Hồ Nguyên Đức | Nam | 2012 | - | 1638 | 1678 | |||
|
5651
|
|
Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5652
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5653
|
|
Phan Hoàng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5654
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5655
|
|
Lưu Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5656
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5657
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5658
|
|
Nguyễn Đức Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5659
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5660
|
|
Vũ Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||