| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5841
|
|
Phạm Ngọc Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5842
|
|
Phạm Ngô Cao Minh | Nam | 2014 | - | 1582 | - | |||
|
5843
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5844
|
|
Lê Nho Tân | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5845
|
|
Lê Kiến Văn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5846
|
|
Ngô Duy Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5847
|
|
Nguyễn Thái Bảo Chăm | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5848
|
|
Quách Bảo Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5849
|
|
Phạm Kỳ Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5850
|
|
Đậu Thị Hằng Nga | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5851
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5852
|
|
Phan Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5853
|
|
Nguyễn Tấn Danh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5854
|
|
Trần Hiền Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5855
|
|
Phan Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5856
|
|
Phạm Tùng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5857
|
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5858
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5859
|
|
Huỳnh Thiên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5860
|
|
Phan Tấn Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||