| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6041
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6042
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6043
|
|
Thái Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6044
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6045
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6046
|
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6047
|
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6048
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6049
|
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6050
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | 1527 | - | |||
|
6051
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6052
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6053
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6054
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6055
|
|
Lê Thiện Danh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6056
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6057
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 2004 | - | 1725 | - | |||
|
6058
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6059
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2006 | - | 1657 | 1822 | w | ||
|
6060
|
|
Nguyễn Trường Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||