| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6142
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6143
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6144
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6145
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6146
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6147
|
|
Trần Hải An | Nam | 2010 | - | 1481 | 1505 | |||
|
6148
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6149
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6150
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6151
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6152
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Nguyễn Kiều Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6154
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | 1575 | - | w | ||
|
6155
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6156
|
|
Dương Ngọc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6157
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6159
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6160
|
|
Phan Lê Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||