| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6242
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6243
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6244
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6245
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6246
|
|
Thân Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | 1438 | 1475 | |||
|
6247
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | 1413 | - | |||
|
6248
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
6249
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6250
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6251
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6252
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6253
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 2015 | - | 1636 | - | |||
|
6254
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6255
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6256
|
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6257
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6258
|
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6259
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6260
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2019 | - | - | 1456 | |||