DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6261 FIDE 12401765 Lê Nguyễn Quốc Thuận Nam 1994 - - -
6262 FIDE 561004901 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm Nữ 2013 - 1501 1632 w
6263 FIDE 561006181 Trần Khánh Đoan Nam 2006 - - -
6264 FIDE 561009253 Trần Thành Đức Nam 2012 - - -
6265 FIDE 12473189 Nguyễn Đức Minh Nam 2015 - - 1530
6266 FIDE 12407909 Tạ Hữu Ân Nam 2004 - - -
6267 FIDE 561011045 Hoàng Quốc Hưng Nam 2016 - - -
6268 FIDE 12409189 Nguyễn Thị Hoàng An Nữ 2001 - - - w
6269 FIDE 12476005 Nguyễn Hoàng Khôi Nam 2009 - - -
6270 FIDE 12476773 Trần Đoàn Thùy An Nữ 2010 - - - w
6271 FIDE 12411493 Khưu Dịch Tiến Nam 2003 NA - - 1622
6272 FIDE 561014117 Hà Mạnh Cường Nam 2003 - - -
6273 FIDE 561014885 Võ Trí Minh Nam 2019 - - -
6274 FIDE 12479845 Trịnh Nguyễn Mai Chi Nữ 2016 - - 1405 w
6275 FIDE 12414565 Trần Chí Hải Nam 2005 - - -
6276 FIDE 561017701 Nguyễn Minh Dũng Nam 2013 - - -
6277 FIDE 561017957 Lê Nguyên Phúc Nam 2020 - - -
6278 FIDE 12481637 Lê Trần Bảo Ngọc Nữ 2017 - - - w
6279 FIDE 12417637 Nguyễn Trần Thảo Chi Nữ 2008 - - - w
6280 FIDE 12484709 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2006 - - -