| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6421
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | 1554 | 1445 | |||
|
6422
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6423
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6424
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6425
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
6426
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6427
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6428
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6429
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6430
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6431
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | 1592 | 1491 | |||
|
6432
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6433
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6434
|
|
Nguyễn Lan Hương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6435
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6436
|
|
Wang Chấn Lực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6437
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1440 | 1484 | |||
|
6438
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6439
|
|
Nguyễn Trần Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6440
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||