| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6502
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6504
|
|
Trần Tri Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6505
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Trần Trí Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6508
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
6509
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
6512
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | 1438 | w | ||
|
6514
|
|
Tô Kiến An | Nam | 2013 | - | 1507 | 1632 | |||
|
6515
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6516
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6517
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6518
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6520
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||