| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6601
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6602
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 2017 | - | 1463 | 1505 | |||
|
6603
|
|
Trần Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6604
|
|
Hà Lê Ngọc Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6605
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1504 | - | |||
|
6606
|
|
Trương Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6607
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6608
|
|
Phạm Nguyễn Gia An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6609
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6610
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6611
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6612
|
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | 1471 | |||
|
6613
|
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 2012 | - | 1414 | 1564 | |||
|
6614
|
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 2009 | - | 1451 | 1570 | |||
|
6615
|
|
Ngô Nguyễn Gia Nghi | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6616
|
|
Trần Thế Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6617
|
|
Hà Đức Mạnh | Nam | 2008 | - | 1610 | 1550 | |||
|
6618
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6619
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6620
|
|
Trương Bách Kiên | Nam | 2008 | - | 1711 | 1841 | |||