| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6701
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
6702
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6703
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6704
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6705
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
6706
|
|
Nguyễn Cát Tường Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6707
|
|
Bùi Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | 1593 | - | |||
|
6708
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6709
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6710
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 2016 | - | 1492 | - | w | ||
|
6711
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6712
|
|
Phạm Hoàng Đông Hy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6713
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
6714
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6715
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1646 | |||
|
6716
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6717
|
|
Nguyễn Minh Triều | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6718
|
|
Đặng Đông Hải | Nam | 1960 | NA | - | - | - | ||
|
6719
|
|
Huỳnh Nhật Quang Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6720
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||