DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6781 FIDE 561007218 Nguyễn Hữu Đăng Khoa Nam 2018 - - -
6782 FIDE 561007730 Nguyễn Thị Thuỳ Dương Nữ 2009 - - - w
6783 FIDE 12471410 Phan Nguyễn Trường Sơn Nam 2014 - - -
6784 FIDE 561007986 Lê Quang Huy Nam 1980 - 1766 -
6785 FIDE 12471666 Phạm Văn Tiến Vượng Nam 2013 - - -
6786 FIDE 12407410 Hoàng Thiên Nam 1984 IA - - -
6787 FIDE 12407666 Lê Phúc Nguyên Nam 2004 - - -
6788 FIDE 12474738 Đàm Linh Chi Nữ 2013 - - - w
6789 FIDE 12413810 Trương Nhật Nguyễn Nam 1999 - - -
6790 FIDE 12415090 Lã Quốc Trường Nam 2007 - - -
6791 FIDE 12481394 Lê Tấn Minh Quân Nam 2017 - - -
6792 FIDE 12484210 Nguyễn Tuyết Anh Nữ 2016 - - - w
6793 FIDE 12484466 Trần Hạo Nhiên Nam 2013 - - 1409
6794 FIDE 561022322 Đỗ Nguyên Khánh Nam 2018 - - -
6795 FIDE 561022578 Lại Quang Cát Vũ Nam 2018 - - -
6796 FIDE 12422002 Lê Quang Định Nam 1975 - - -
6797 FIDE 12487538 Trần Nhật Quang Nam 2013 - 1474 1748
6798 FIDE 12422258 Nguyễn Thị Kim Hồng Nữ 1980 - - - w
6799 FIDE 12422770 Đinh Phú Long Nam 1987 - - -
6800 FIDE 12490610 Trần Minh Khang Nam 2019 - - -