| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Nguyễn Thị Lan Phương | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7122
|
|
Trương Cao Đức Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7123
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
7124
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7125
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7127
|
|
Nguyễn Phúc Như Ý | Nữ | 2015 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7129
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7130
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7132
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7133
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
7134
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
7135
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
7136
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7137
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1450 | |||
|
7139
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7140
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||