| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7281
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7282
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7283
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7284
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
7285
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7286
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | 1498 | 1473 | |||
|
7287
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7288
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7289
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Huyền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7290
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7291
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7292
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7293
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7294
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
7295
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7296
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7297
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7298
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7299
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7300
|
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||