| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Mai Thanh Trường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7542
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7543
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7544
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7545
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 2012 | - | 1486 | 1625 | w | ||
|
7546
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7547
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2014 | - | 1608 | 1607 | |||
|
7548
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1439 | 1479 | |||
|
7549
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7550
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
7551
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
7552
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1552 | 1652 | |||
|
7553
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7554
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
7555
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7556
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7557
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
7558
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | 1550 | 1449 | |||
|
7560
|
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||