| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Lương Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7622
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7623
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7624
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
7625
|
|
Ngô Ngọc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7626
|
|
Đinh Thuận Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7627
|
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7628
|
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7629
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7630
|
|
Phạm Minh Sáng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7631
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7632
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7633
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7634
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7635
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1997 | NA | - | - | - | ||
|
7636
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7637
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | 1474 | - | |||
|
7638
|
|
Đào Quang Đức Uy | Nam | 2016 | - | 1489 | 1469 | |||
|
7639
|
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7640
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||