| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 2017 | - | 1438 | 1505 | |||
|
8102
|
|
Trần Công Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 2002 | - | 1470 | 1605 | |||
|
8105
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8106
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8107
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8108
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8109
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8110
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 2009 | - | 1605 | - | |||
|
8114
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8115
|
|
Huỳnh Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8117
|
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8118
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2007 | - | - | 1755 | |||
|
8119
|
|
Dương Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8120
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||