| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8202
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8203
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8204
|
|
Lê Hoàng Ân | Nam | 2004 | - | 1526 | - | |||
|
8205
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
8206
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8207
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8208
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1714 | 1422 | |||
|
8209
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8210
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8211
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8212
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8213
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8214
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8215
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8216
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8217
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8218
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8219
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8220
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||