| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8502
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
8505
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2015 | - | 1466 | - | w | ||
|
8506
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8507
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8509
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8510
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8511
|
|
Vũ Khương Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Mai Thế An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8513
|
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Nguyễn Xuân Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8515
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8516
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8517
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8518
|
|
Phùng Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | 1530 | |||
|
8519
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8520
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 1992 | - | - | - | |||