| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Đỗ Hữu Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8622
|
|
Lê Trương Kỳ Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8623
|
|
Nguyễn Vũ Cát Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8624
|
|
Đặng Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8625
|
|
Trần Trọng Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8626
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8627
|
|
Bibit Võ Đại Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8628
|
|
Lý Ánh Nguyệt | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
8629
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8630
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8631
|
|
Lê Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8632
|
|
Phan Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8633
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8634
|
|
Đoàn Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8635
|
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8636
|
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8637
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8638
|
|
Nguyễn Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8639
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
8640
|
|
Đỗ An Khánh | Nam | 2019 | - | - | 1673 | |||